Rung tâm nhĩ là gì?

Rung tâm nhĩ là gì? Rung tâm nhĩ, còn gọi là rung nhĩ hoặc AFib, là rối loạn nhịp tim xảy ra khi hai buồng tim phía trên co bóp nhanh, hỗn loạn và không đều. Tình trạng này có thể làm người bệnh hồi hộp, tim đập loạn, khó thở hoặc mệt mỏi, nhưng cũng có người không có triệu chứng rõ.

Điểm cần chú ý là rung nhĩ không chỉ gây khó chịu vì nhịp tim bất thường. Khi tâm nhĩ co bóp kém hiệu quả, máu có thể ứ lại và hình thành cục máu đông. Nếu cục máu đông đi lên não, nguy cơ đột quỵ sẽ tăng. Vì vậy, người có dấu hiệu nghi ngờ rung nhĩ nên được đo điện tâm đồ ECG và trao đổi với bác sĩ tim mạch.

So sánh nhịp tim bình thường và rung tâm nhĩ
So sánh nhịp tim bình thường và rung tâm nhĩ

Rung tâm nhĩ / rung nhĩ là gì?

Bình thường, nhịp tim được điều khiển bởi hệ thống dẫn truyền điện có trật tự. Tín hiệu điện thường bắt đầu từ nút xoang ở tâm nhĩ phải, lan qua tâm nhĩ, xuống tâm thất và giúp tim co bóp đều đặn. Nhờ vậy, máu được bơm từ tâm nhĩ xuống tâm thất, rồi đi đến phổi và toàn bộ cơ thể.

Khi bị rung tâm nhĩ, tín hiệu điện ở tâm nhĩ trở nên hỗn loạn. Tâm nhĩ không co bóp nhịp nhàng mà rung rất nhanh. Tâm thất nhận tín hiệu không đều, khiến mạch có thể lúc nhanh, lúc chậm, lúc bỏ nhịp. Người bệnh thường mô tả cảm giác như tim “đập thình thịch”, “rung trong lồng ngực” hoặc “đập không theo quy luật”.

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, AFib là dạng rối loạn nhịp tim phổ biến và có thể liên quan đến cục máu đông, đột quỵ, suy tim cùng các biến chứng tim mạch khác. Vì vậy, mục tiêu không chỉ là làm giảm hồi hộp mà còn là đánh giá nguy cơ và phòng biến chứng lâu dài.

Triệu chứng rung nhĩ và dấu hiệu cần đi khám ngay

Triệu chứng rung nhĩ khác nhau ở mỗi người. Một số người có biểu hiện rõ trong vài phút hoặc vài giờ. Một số khác chỉ thấy mệt, hụt hơi hoặc phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe.

Hồi hộp, tim đập không đều
Hồi hộp, tim đập không đều

Triệu chứng rung nhĩ thường gặp

  • Tim đập nhanh, hồi hộp, trống ngực.
  • Cảm giác tim đập không đều, bỏ nhịp hoặc rung trong ngực.
  • Khó thở khi đi bộ, leo cầu thang hoặc nằm nghỉ.
  • Mệt mỏi bất thường, giảm sức bền khi vận động.
  • Chóng mặt, choáng váng hoặc cảm giác sắp ngất.
  • Đau tức ngực, nặng ngực hoặc khó chịu vùng ngực.
  • Lo lắng, bồn chồn, khó ngủ khi cơn hồi hộp xuất hiện.

Không phải mọi cơn hồi hộp đều là rung nhĩ. Căng thẳng, thiếu ngủ, dùng nhiều caffeine, mất nước, thiếu máu, cường giáp hoặc tác dụng phụ của thuốc cũng có thể làm tim đập nhanh. Cách đáng tin cậy hơn là ghi lại điện tâm đồ ECG đúng lúc có triệu chứng và đem kết quả cho bác sĩ xem.

Khi nào nên đi khám và khi nào cần cấp cứu?

Tình huống Việc nên làm
Hồi hộp, tim đập không đều tái diễn, nhất là khi có tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh tim mạch. Đặt lịch khám tim mạch, ghi lại thời điểm xuất hiện triệu chứng, nhịp tim, huyết áp và yếu tố đi kèm.
Thiết bị theo dõi nhịp tim hoặc ECG cá nhân nhiều lần báo có thể rung nhĩ. Không tự dùng thuốc. Lưu bản ghi ECG và trao đổi với bác sĩ để được xác nhận.
Đau ngực dữ dội, khó thở nặng, ngất, tim đập rất nhanh kèm choáng. Gọi cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
Yếu liệt một bên người, méo miệng, nói khó, nhìn mờ đột ngột hoặc đau đầu dữ dội bất thường. Xử trí như dấu hiệu đột quỵ, cần cấp cứu ngay.

Bạn có thể đọc thêm bài viết chủ động phòng ngừa đột quỵ của YSalus để nhận biết các dấu hiệu cảnh báo cần xử trí khẩn cấp.

Nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và mức độ nguy hiểm của rung tâm nhĩ

Rung tâm nhĩ có thể xuất hiện khi cấu trúc tim, hoạt động điện của tim hoặc các yếu tố toàn thân bị thay đổi. Có người tìm được nguyên nhân rõ, nhưng cũng có trường hợp không xác định được yếu tố khởi phát cụ thể.

Yếu tố nguy cơ thường gặp

  • Tuổi tác: nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt ở người trung niên và người cao tuổi.
  • Tăng huyết áp: huyết áp cao lâu năm làm tim phải làm việc nhiều hơn và dễ rối loạn nhịp.
  • Bệnh tim mạch: bệnh van tim, bệnh mạch vành, suy tim, tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc bệnh tim bẩm sinh.
  • Bệnh chuyển hóa: đái tháo đường, béo phì, rối loạn mỡ máu.
  • Rối loạn tuyến giáp: cường giáp có thể gây tim đập nhanh và loạn nhịp.
  • Lối sống: hút thuốc, uống nhiều rượu bia, ít vận động, stress kéo dài và thiếu ngủ.
  • Ngưng thở khi ngủ: tình trạng này làm tăng áp lực lên tim và mạch máu.

Trong các yếu tố trên, tăng huyết áp rất đáng chú ý vì phổ biến và có thể can thiệp. Nếu bạn đang theo dõi huyết áp tại nhà, hãy ghi chỉ số đều đặn và tham khảo thêm cẩm nang cao huyết áp để hiểu cách kiểm soát nguy cơ tim mạch chủ động hơn.

Rung nhĩ có nguy hiểm không?

Rung nhĩ có thể nguy hiểm nếu không được phát hiện và kiểm soát. Theo CDC, rung nhĩ liên quan đến nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ cao hơn khoảng 5 lần và là nguyên nhân của khoảng 1 trong 7 ca đột quỵ. CDC cũng ước tính số người mắc AFib tại Mỹ có thể đạt 12,1 triệu vào năm 2050.

Ngoài đột quỵ, rung nhĩ có thể làm nặng suy tim, giảm khả năng gắng sức, gây mệt mỏi kéo dài và tăng số lần nhập viện ở người có bệnh tim mạch kèm theo. Tin tốt là rung nhĩ có thể được quản lý bằng kế hoạch điều trị cá nhân hóa, bao gồm thuốc, kiểm soát yếu tố nguy cơ, theo dõi nhịp tim và thủ thuật chuyên khoa khi phù hợp.

Chẩn đoán và điều trị rung nhĩ
Chẩn đoán và điều trị rung nhĩ

Rung nhĩ được chẩn đoán và điều trị như thế nào?

Chẩn đoán rung nhĩ thường bắt đầu bằng hỏi triệu chứng, đo mạch, đo huyết áp và khám lâm sàng. Sau đó, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm phù hợp để xác nhận nhịp tim bất thường và tìm nguyên nhân liên quan.

  • Điện tâm đồ ECG: ghi lại hoạt động điện của tim tại thời điểm đo. Đây là nền tảng quan trọng để xác định rung nhĩ.
  • Holter ECG hoặc thiết bị theo dõi dài hơn: hữu ích khi cơn rung nhĩ xuất hiện từng lúc và khó bắt được bằng ECG một lần.
  • Siêu âm tim: đánh giá cấu trúc tim, van tim và chức năng co bóp.
  • Xét nghiệm máu: có thể kiểm tra tuyến giáp, điện giải, chức năng thận, đường huyết, mỡ máu hoặc yếu tố khác theo chỉ định.
  • Đánh giá nguy cơ đột quỵ và chảy máu: giúp bác sĩ quyết định có cần thuốc chống đông hay không.

MSD Manual Professional mô tả chẩn đoán rung nhĩ dựa trên điện tâm đồ và điều trị thường xoay quanh kiểm soát tần số tim, phòng thuyên tắc bằng thuốc chống đông và đôi khi chuyển về nhịp xoang bằng thuốc hoặc sốc điện chuyển nhịp.

Các hướng điều trị rung nhĩ thường được cân nhắc

Điều trị rung nhĩ cần cá nhân hóa. Hai người cùng được chẩn đoán rung nhĩ nhưng kế hoạch điều trị có thể khác nhau vì tuổi, bệnh nền, nguy cơ đột quỵ, mức độ triệu chứng và thời gian xuất hiện cơn không giống nhau.

1. Kiểm soát tần số tim

Mục tiêu là giúp tim không đập quá nhanh, từ đó giảm hồi hộp, khó thở và mệt mỏi. Bác sĩ có thể dùng thuốc làm chậm nhịp tim tùy tình trạng từng người.

2. Kiểm soát nhịp tim

Một số trường hợp cần đưa nhịp tim về nhịp xoang bình thường bằng thuốc, sốc điện chuyển nhịp hoặc can thiệp khác. Hướng này thường được cân nhắc khi triệu chứng nhiều, rung nhĩ mới xuất hiện hoặc kiểm soát tần số chưa đủ hiệu quả.

3. Giảm nguy cơ cục máu đông và đột quỵ

Thuốc chống đông có thể được chỉ định để giảm nguy cơ đột quỵ ở người có nguy cơ phù hợp. Người bệnh không nên tự mua hoặc tự ngưng thuốc chống đông vì nhóm thuốc này cần cân nhắc cả lợi ích phòng đột quỵ và nguy cơ chảy máu.

4. Điều trị bệnh nền và yếu tố thúc đẩy

Kiểm soát huyết áp, đường huyết, cân nặng, mỡ máu, tuyến giáp, ngưng thở khi ngủ và thói quen rượu bia có vai trò quan trọng. Hướng dẫn ACC/AHA/ACCP/HRS năm 2023 nhấn mạnh kiểm soát yếu tố nguy cơ và lối sống như một phần của quản lý rung nhĩ, bao gồm cân nặng, vận động, rượu bia, hút thuốc và rối loạn giấc ngủ.

5. Can thiệp chuyên khoa khi phù hợp

Một số người có thể được bác sĩ cân nhắc đốt điện sinh lý, triệt đốt rung nhĩ, đặt máy tạo nhịp hoặc thủ thuật khác. Quyết định này cần dựa trên thăm khám chuyên khoa, kết quả ECG, siêu âm tim, bệnh nền và mục tiêu điều trị của người bệnh.

Điểm quan trọng là người bệnh không nên xem rung nhĩ là một chỉ số đơn lẻ. Đây là tình trạng cần quản lý tổng thể, từ triệu chứng, nguy cơ đột quỵ đến bệnh nền và lối sống.

Theo dõi rung tâm nhĩ tại nhà cùng YSalus và KardiaMobile 6L

Rung nhĩ có thể xuất hiện theo cơn ngắn rồi tự hết. Vì vậy, người bệnh đôi khi đi khám khi nhịp tim đã trở lại bình thường và ECG tại phòng khám không bắt được bất thường. Theo dõi tại nhà có thể giúp ghi lại dữ liệu đúng thời điểm có triệu chứng.

Một số thông tin nên ghi lại gồm:

  • Thời điểm bắt đầu và kết thúc cơn hồi hộp.
  • Nhịp tim và huyết áp nếu có thiết bị đo.
  • Hoạt động trước khi xuất hiện triệu chứng, ví dụ uống cà phê, rượu bia, mất ngủ, stress hoặc vận động mạnh.
  • Triệu chứng đi kèm như khó thở, chóng mặt, đau ngực, mệt nhiều.
  • Bản ghi ECG cá nhân nếu có thể đo được.
Theo dõi rung nhĩ tại nhà với máy Kardia Mobile 6L
Theo dõi rung nhĩ tại nhà với máy Kardia Mobile 6L

KardiaMobile 6L là thiết bị ECG cá nhân 6 chuyển đạo, có thể hỗ trợ ghi điện tâm đồ tại nhà trong khoảng thời gian ngắn. Khi kết hợp với ứng dụng YSalus, người dùng có thể lưu lại dữ liệu sức khỏe và theo dõi lịch sử đo thuận tiện hơn.

Thiết bị ECG cá nhân không thay thế máy ECG 12 chuyển đạo, Holter hoặc đánh giá của bác sĩ. Tuy nhiên, dữ liệu đo đúng lúc có triệu chứng có thể giúp cuộc trao đổi với bác sĩ cụ thể hơn, nhất là khi cơn rối loạn nhịp xuất hiện không thường xuyên.

Với người cần theo dõi tim mạch liên tục hơn trong mô hình chăm sóc từ xa, YSalus cũng có gói Kardia Pro hỗ trợ bác sĩ theo dõi tim mạch. Nếu bạn quan tâm đến quản lý rủi ro dài hạn, hãy tham khảo thêm giải pháp theo dõi tim mạch chủ động.

Rung tâm nhĩ là rối loạn nhịp tim cần được phát hiện và theo dõi nghiêm túc vì có thể liên quan đến đột quỵ, suy tim và giảm chất lượng sống. Nếu bạn thường xuyên hồi hộp, tim đập không đều, khó thở hoặc có thiết bị cảnh báo nghi ngờ rung nhĩ, hãy ghi lại dữ liệu nhịp tim và trao đổi với bác sĩ. YSalus có thể hỗ trợ bạn theo dõi sức khỏe tim mạch tại nhà bằng KardiaMobile 6L, ứng dụng YSalus và các giải pháp theo dõi chủ động, nhưng quyết định chẩn đoán và điều trị luôn cần bác sĩ chuyên khoa.

Câu hỏi thường gặp về rung tâm nhĩ

Rung tâm nhĩ và rung nhĩ có giống nhau không?

Có. Trong thực hành, “rung tâm nhĩ” và “rung nhĩ” thường được dùng để chỉ cùng một tình trạng, tiếng Anh là atrial fibrillation hoặc AFib. “Tâm nhĩ” là hai buồng tim phía trên, còn “rung nhĩ” là cách gọi ngắn gọn hơn.

Rung nhĩ có chữa khỏi hoàn toàn không?

Có người kiểm soát rất tốt sau điều trị, nhưng cũng có người cần theo dõi lâu dài vì rung nhĩ có thể tái phát. Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng, kiểm soát nhịp hoặc tần số tim và giảm nguy cơ đột quỵ.

Rung nhĩ sống được bao lâu?

Người bị rung nhĩ vẫn có thể sống lâu và sinh hoạt tốt nếu được chẩn đoán, điều trị và kiểm soát bệnh nền phù hợp. Tiên lượng phụ thuộc vào tuổi, bệnh tim mạch đi kèm, nguy cơ đột quỵ, khả năng tuân thủ điều trị và lối sống.

Đo ECG tại nhà có thay thế khám bác sĩ không?

Không. ECG tại nhà chỉ hỗ trợ ghi lại dữ liệu nhịp tim, đặc biệt khi triệu chứng xuất hiện từng cơn. Việc chẩn đoán, đánh giá nguy cơ và kê thuốc vẫn cần bác sĩ thực hiện.

Khi thiết bị báo có thể rung nhĩ, tôi nên làm gì?

Bạn nên lưu bản ghi ECG, ghi lại triệu chứng đi kèm và đặt lịch khám tim mạch. Nếu có đau ngực, khó thở nặng, ngất hoặc dấu hiệu đột quỵ, hãy đi cấp cứu ngay thay vì chờ lịch khám.

________________________________

Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm và ứng dụng YSalus, xin vui lòng liên hệ qua:

Công ty TNHH YTECH

Hotline: 0886 155 390

Email: info@ytech.vn

Địa chỉ: 14 Đường Đ7 Khu Biệt Thự Saigon Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. HCM