Rung nhĩ gây đột quỵ khi nhịp nhĩ rối loạn làm máu ứ trong tim và tạo cục máu đông. Cục máu đông này có thể di chuyển lên não, gây tắc mạch và dẫn đến đột quỵ. Cơn rung nhĩ có thể xuất hiện từng lúc rồi tự hết. Nhiều người chỉ thấy hồi hộp, mệt hoặc hụt hơi thoáng qua nên dễ bỏ lỡ thời điểm cần đi khám.
Rung nhĩ liên quan đến nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng khoảng 5 lần. Con số này đã tính đến các yếu tố nguy cơ thông thường. Tình trạng này cũng góp phần vào khoảng 1 trong 7 ca đột quỵ. Vì vậy, hiểu đúng mối liên hệ giữa rung nhĩ và đột quỵ rất quan trọng. Điều này giúp bạn theo dõi nhịp tim chủ động hơn, đi khám đúng lúc và không tự dùng thuốc khi chưa có chỉ định.
Rung nhĩ là gì?
Rung nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim thường gặp. Ở người có nhịp tim bình thường, các buồng tim phối hợp theo trình tự để đưa máu đi khắp cơ thể. Khi bị rung nhĩ, hai buồng trên của tim, gọi là tâm nhĩ, hoạt động hỗn loạn và không còn co bóp hiệu quả như bình thường.
Kết quả là nhịp tim có thể nhanh, chậm hoặc không đều. Một số người cảm nhận rõ tim đập loạn nhịp, hồi hộp, đánh trống ngực. Một số khác chỉ thấy mệt, hụt hơi, giảm khả năng gắng sức. Cũng có người gần như không có triệu chứng, chỉ phát hiện khi đo điện tâm đồ trong lúc khám sức khỏe hoặc khi đã xảy ra biến chứng.
Chính đặc điểm âm thầm này khiến rung nhĩ dễ bị bỏ sót. Nếu cơn rung nhĩ chỉ xuất hiện từng lúc, người bệnh có thể đi khám vào thời điểm nhịp tim đã trở lại bình thường. Khi đó, điện tâm đồ một lần có thể không ghi nhận được bất thường.
Vì sao rung nhĩ gây đột quỵ?
Rung nhĩ gây đột quỵ không phải vì tim đập nhanh đơn thuần, mà vì tâm nhĩ rung lên thay vì co bóp nhịp nhàng. Khi máu lưu thông kém trong buồng tim, đặc biệt ở vùng tiểu nhĩ trái, máu có thể ứ lại và dễ hình thành cục máu đông.
Nếu cục máu đông rời khỏi tim, nó có thể theo dòng máu đi lên não. Khi cục máu đông làm tắc một mạch máu não, phần não phía sau vị trí tắc không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất. Đây là một cơ chế quan trọng gây đột quỵ thiếu máu não ở người bị rung nhĩ.
Điều này không có nghĩa mọi người bị rung nhĩ đều chắc chắn sẽ đột quỵ. Nguy cơ thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố thường được xem xét gồm tuổi, huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim, tiền sử đột quỵ, chức năng thận và nguy cơ chảy máu. Vì vậy, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá cá nhân hóa thay vì tự uống thuốc phòng ngừa.
Dấu hiệu rung nhĩ và nhóm dễ gặp nguy cơ
Dấu hiệu rung nhĩ không nên bỏ qua
Dấu hiệu rung nhĩ có thể rất khác nhau ở từng người. Một số biểu hiện thường gặp gồm:
- Tim đập nhanh, đập mạnh, hồi hộp hoặc cảm giác nhịp tim không đều.
- Mệt bất thường, giảm sức khi đi bộ, leo cầu thang hoặc làm việc thường ngày.
- Khó thở, hụt hơi, cảm giác nặng ngực hoặc đau tức ngực.
- Chóng mặt, choáng váng, gần ngất hoặc ngất.
- Cảm giác bồn chồn, lo lắng đi kèm tim đập loạn nhịp.
Các triệu chứng này không đặc hiệu. Hồi hộp có thể do căng thẳng, thiếu ngủ, cà phê, rượu bia hoặc bệnh tuyến giáp. Mệt và khó thở cũng có thể do thiếu máu, bệnh phổi, suy tim hoặc các bệnh lý khác. Khi triệu chứng lặp lại, xuất hiện khi nghỉ ngơi hoặc kéo dài, bạn nên đi khám. Cần đi khám sớm hơn nếu hồi hộp đi kèm chóng mặt, đau ngực hoặc khó thở.
Nếu muốn nhận diện kỹ hơn các biểu hiện dễ bị bỏ qua, bạn có thể đọc thêm bài những dấu hiệu cảnh báo bệnh tim mạch trên YSalus.
Ai cần chú ý nguy cơ đột quỵ do rung nhĩ hơn?
Rung nhĩ có thể gặp ở nhiều nhóm tuổi, nhưng nguy cơ tăng rõ theo tuổi và bệnh nền. Những nhóm sau nên chú ý hơn đến việc theo dõi nhịp tim:
- Người từ trung niên trở lên, đặc biệt khi có bệnh tim mạch.
- Người bị tăng huyết áp, nhất là khi huyết áp kiểm soát chưa ổn định.
- Người bị đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, thừa cân hoặc béo phì.
- Người có bệnh mạch vành, suy tim, bệnh van tim hoặc từng phẫu thuật tim.
- Người có tiền sử đột quỵ, cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc huyết khối.
- Người thường xuyên uống rượu bia, hút thuốc, ngủ kém hoặc nghi ngờ ngưng thở khi ngủ.
- Người có triệu chứng hồi hộp, đánh trống ngực từng cơn nhưng chưa tìm được nguyên nhân.
Tăng huyết áp là yếu tố đặc biệt quan trọng vì vừa làm tăng nguy cơ rung nhĩ, vừa làm tăng nguy cơ đột quỵ. Do đó, theo dõi huyết áp, nhịp tim và các chỉ số chuyển hóa nên được thực hiện cùng nhau. Bạn có thể tham khảo thêm bài giải pháp theo dõi sức khỏe chủ động cho người cao huyết áp, tim mạch. Bài này giúp bạn xây dựng thói quen kiểm tra định kỳ tại nhà.
Phát hiện rung nhĩ bằng điện tâm đồ và theo dõi nhịp
Bắt mạch hoặc nhìn chỉ số nhịp tim trên thiết bị đeo có thể gợi ý nhịp không đều, nhưng chưa đủ để kết luận rung nhĩ. Để chẩn đoán, bác sĩ thường cần bằng chứng trên điện tâm đồ hoặc dữ liệu ghi nhịp đáng tin cậy.
Điện tâm đồ tại phòng khám
Điện tâm đồ, còn gọi là ECG hoặc EKG, ghi lại hoạt động điện của tim trong thời gian ngắn. Nếu bạn đang có rung nhĩ tại thời điểm đo, ECG có thể giúp bác sĩ nhận diện nhịp tim không đều và các đặc điểm liên quan.
Hạn chế là rung nhĩ kịch phát có thể biến mất trước khi bạn đến phòng khám. Khi đó, kết quả ECG một lần có thể bình thường dù trước đó bạn đã có cơn hồi hộp hoặc tim đập loạn nhịp.
Holter ECG và thiết bị ghi nhịp kéo dài
Holter ECG ghi điện tim liên tục trong 24 giờ, 48 giờ hoặc lâu hơn tùy chỉ định. Với người có triệu chứng không xuất hiện hằng ngày, bác sĩ có thể cân nhắc thiết bị ghi sự kiện. Một số trường hợp cần theo dõi dài ngày hơn để tăng khả năng ghi lại cơn rối loạn nhịp.
Thiết bị đo điện tim cá nhân
Với người hay có triệu chứng thoáng qua tại nhà, thiết bị đo điện tim tại nhà kết nối dữ liệu trực tiếp với bác sĩ có thể hỗ trợ ghi lại ECG đúng lúc. Đây là lúc triệu chứng đang xuất hiện, nên bản ghi có thể hữu ích hơn. Dữ liệu này không thay thế bác sĩ. Tuy nhiên, nó có thể giúp bác sĩ đánh giá thêm khi cơn rối loạn nhịp không xuất hiện trong lần khám.
Khi dùng thiết bị cá nhân để đo ECG 6 chuyển đạo tại nhà, bạn vẫn nên đưa kết quả cho bác sĩ đọc và tư vấn. Không nên tự kết luận chỉ dựa vào một lần đo.
Phòng ngừa đột quỵ do rung nhĩ cần làm gì?
Phòng ngừa đột quỵ do rung nhĩ không chỉ là uống một loại thuốc. Đây là quá trình đánh giá nguy cơ, điều trị phù hợp và kiểm soát các yếu tố nền.
Khám chuyên khoa để đánh giá nguy cơ
Các hướng dẫn tim mạch hiện nay đều nhấn mạnh việc đánh giá nguy cơ đột quỵ và nguy cơ chảy máu trước khi quyết định điều trị phòng ngừa. Một số thang điểm như CHA₂DS₂-VASc hoặc CHA₂DS₂-VA được dùng trong thực hành để hỗ trợ bác sĩ lượng hóa nguy cơ. Người bệnh không nên tự dùng các thang điểm này để quyết định thuốc.
Hướng dẫn ACC/AHA/ACCP/HRS 2023 cập nhật nhiều khuyến nghị về rung nhĩ. Các nội dung chính gồm đánh giá nguy cơ huyết khối, thuốc chống đông, can thiệp tiểu nhĩ trái và kiểm soát yếu tố nguy cơ. Hướng dẫn ESC 2024 cũng nhấn mạnh quản lý rung nhĩ theo hướng toàn diện. Cách tiếp cận này bao gồm đánh giá nguy cơ và dự phòng đột quỵ ở người phù hợp.
Dùng thuốc chống đông khi có chỉ định
Thuốc chống đông có thể giúp giảm nguy cơ hình thành cục máu đông ở một số người bị rung nhĩ. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm thuốc có nguy cơ gây chảy máu nếu dùng sai. Vì vậy, bạn không nên tự mua thuốc chống đông, tự tăng giảm liều hoặc tự ngừng thuốc khi chưa hỏi bác sĩ.
Nếu đã được kê thuốc chống đông, hãy trao đổi với bác sĩ khi có chảy máu bất thường. Bạn cũng nên hỏi lại trước khi phẫu thuật, nhổ răng, nội soi, dùng thêm thuốc mới hoặc thực phẩm chức năng. Việc phối hợp thuốc không đúng có thể làm tăng nguy cơ biến chứng.
Kiểm soát huyết áp, đường huyết và cân nặng
Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, thừa cân và ít vận động đều có thể làm nguy cơ tim mạch nặng hơn. Người có rung nhĩ nên theo dõi huyết áp đều đặn. Nếu có đái tháo đường, cần kiểm soát đường huyết theo kế hoạch điều trị. Duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế rượu bia và bỏ thuốc lá cũng rất quan trọng.
Thói quen ngủ cũng quan trọng. Ngưng thở khi ngủ có liên quan đến rối loạn nhịp và bệnh tim mạch. Nếu bạn ngủ ngáy to, hay thức giấc, buồn ngủ ban ngày hoặc người nhà nhận thấy có lúc ngưng thở khi ngủ, hãy trao đổi với bác sĩ.
Theo dõi nhịp tim theo kế hoạch
Theo dõi nhịp tim không có nghĩa là đo liên tục mọi lúc. Điều quan trọng là đo đúng thời điểm và có kế hoạch rõ ràng. Hãy đo khi hồi hộp, khó thở, chóng mặt hoặc mệt bất thường. Sau đó, ghi lại thời điểm xuất hiện triệu chứng, lưu kết quả đo và mang dữ liệu khi đi khám.
Với bác sĩ, phòng khám hoặc chương trình theo dõi từ xa, dữ liệu ECG được lưu có hệ thống có thể hỗ trợ việc đánh giá diễn tiến. Người bệnh nên chia sẻ bản ghi ECG, thời điểm xuất hiện triệu chứng và các chỉ số liên quan để bác sĩ có thêm dữ liệu khi tư vấn.
Gợi ý theo dõi tại nhà: Nếu bạn thường xuyên hồi hộp hoặc tim đập không đều, KardiaMobile 6L có thể hỗ trợ ghi lại ECG 6 chuyển đạo. Hãy gửi kết quả cho bác sĩ xem xét. Không dùng kết quả đo để tự chẩn đoán hoặc tự điều trị.
Khi nào cần gọi cấp cứu?
Rung nhĩ gây đột quỵ có thể diễn tiến đột ngột. Khi nghi ngờ đột quỵ, không chờ triệu chứng tự hết và không tự lái xe đi bệnh viện. Hãy gọi cấp cứu ngay, đồng thời ghi lại thời điểm người bệnh còn bình thường lần cuối.
Theo CDC, trong đột quỵ, từng phút đều quan trọng. Các dấu hiệu cần xử trí khẩn cấp gồm tê yếu đột ngột ở mặt, tay hoặc chân, đặc biệt một bên cơ thể. Người bệnh cũng có thể lú lẫn, khó nói, khó hiểu lời nói, khó nhìn, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân.
Quy tắc B.E. F.A.S.T:
- B - Balance: mất thăng bằng, chóng mặt đột ngột hoặc đi đứng loạng choạng.
- E - Eyes: nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực đột ngột.
- F - Face: mặt méo, miệng lệch, cười không đều.
- A - Arms: yếu hoặc tê một bên tay chân, không nâng được hai tay đều nhau.
- S - Speech: nói khó, nói đớ, không hiểu lời nói hoặc lú lẫn đột ngột.
- T - Time: gọi cấp cứu ngay khi có dấu hiệu.
Bạn cũng có thể đọc thêm bài kiểm soát huyết áp, đường huyết để bảo vệ não bộ.
Rung nhĩ gây đột quỵ chủ yếu vì nhịp tim hỗn loạn làm máu ứ lại, tạo cục máu đông và gây tắc mạch máu não. Cách an toàn nhất là theo dõi dấu hiệu bất thường, kiểm soát bệnh nền và đo ECG khi có triệu chứng. Bạn cũng nên đi khám chuyên khoa để được đánh giá nguy cơ. Nếu đã được chẩn đoán rung nhĩ, hãy tuân thủ kế hoạch điều trị và gọi cấp cứu ngay khi xuất hiện dấu hiệu B.E. F.A.S.T.
Câu hỏi thường gặp về rung nhĩ gây đột quỵ
Rung nhĩ có phải lúc nào cũng gây đột quỵ không?
Không. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ, nhưng mức nguy cơ không giống nhau ở mọi người. Bác sĩ cần đánh giá tuổi, bệnh nền, tiền sử đột quỵ, nguy cơ chảy máu và các yếu tố khác trước khi quyết định hướng phòng ngừa.
Rung nhĩ có thể không có triệu chứng không?
Có. Một số người không thấy hồi hộp hay đau ngực rõ ràng. Họ chỉ phát hiện khi đo điện tâm đồ, kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc sau khi đã có biến chứng. Vì vậy, người có yếu tố nguy cơ nên theo dõi sức khỏe tim mạch đều đặn.
Điện tâm đồ một lần có phát hiện được rung nhĩ không?
Có thể phát hiện nếu rung nhĩ đang xảy ra tại thời điểm đo. Tuy nhiên, với rung nhĩ kịch phát, kết quả có thể bình thường nếu cơn đã qua. Khi triệu chứng lặp lại nhưng ECG một lần chưa phát hiện bất thường, bác sĩ có thể chỉ định Holter ECG hoặc theo dõi nhịp kéo dài.
Người trẻ có bị rung nhĩ không?
Có, dù nguy cơ thường tăng theo tuổi. Người trẻ vẫn có thể bị rung nhĩ khi có bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim, cường giáp, béo phì hoặc ngưng thở khi ngủ. Lạm dụng rượu bia, chất kích thích hoặc tập luyện cường độ cao không phù hợp cũng có thể liên quan. Nếu thường xuyên hồi hộp hoặc tim đập không đều, người trẻ cũng nên đi khám.
Có nên tự uống thuốc chống đông để phòng đột quỵ không?
Không. Thuốc chống đông có thể giúp phòng ngừa đột quỵ ở một số người bị rung nhĩ, nhưng cũng có nguy cơ gây chảy máu. Việc dùng thuốc cần bác sĩ chỉ định, theo dõi và điều chỉnh dựa trên tình trạng cụ thể của từng người.
________________________________
Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm và ứng dụng YSalus, xin vui lòng liên hệ qua:
Công ty TNHH YTECH
Hotline: 0886 155 390
Email: info@ytech.vn
Địa chỉ: 14 Đường Đ7 Khu Biệt Thự Saigon Pearl, 92 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp. HCM